拼
摔跤
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuāijiāo
đấu vật; vật lộn
wrestling [ 相关词条 ] 摔跤服 [名] wrestling leotard 摔跤鞋 [名] wrestling shoe 摔跤运动员 [名] wrestler
漢越 suất giao
例句
Câu ví dụ免费例句
摔跤是他最喜欢的运动。
Shuāijiāo shì tā zuì xǐhuān de yùndòng.
≈HSK4
Đấu vật là môn thể thao anh ấy yêu thích nhất.
Wrestling is his favorite sport.
路太滑,一不小心就会摔跤。
Lù tài huá, yī bù xiǎoxīn jiù huì shuāijiāo.
≈HSK4
Đường rất trơn, không cẩn thận sẽ bị ngã.
The road is so slippery that you'll fall if you're not careful.
他走路时摔了一跤。
Tā zǒulù shí shuāi le yī jiāo.
≈HSK4
Anh ấy bị ngã khi đang đi bộ.
He fell down while walking.
妹妹跑太快摔跤了。
Mèimei pǎo tài kuài shuāijiāo le.
≈HSK5
Em gái té ngã vì chạy quá nhanh.
My younger sister fell because she ran too fast.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分