拼
摘录
HSK5v 0 · Lv.1
zhāilù
trích chép; chọn chép
extracts; excerpts
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从书刊、文件等里头选择一部分写下来
等级
义项 ①v≈HSK5
trích chép; chọn chép
从书刊、文件等里头选择一部分写下来
免费例句
这篇文章很好,我特地摘录了几段。
Zhè piān wénzhāng hěn hǎo, wǒ tèdì zhāilù le jǐ duàn.
≈HSK6
Bài văn này rất hay, tôi đã trích chép lại vài đoạn.
This article is very good; I specially excerpted a few paragraphs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分