拼
摘要
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
zhāiyào
trích yếu; tóm tắt
summary; abstract; précis
漢越 trích yếu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 选取要点
- 选取出来的要点
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trích yếu; tóm tắt
选取要点
免费例句
他擅长摘要复杂的信息。
Tā shàncháng zhāiyào fùzá de xìnxī.
≈HSK6
Anh ấy giỏi tóm tắt thông tin phức tạp.
He is good at summarizing complex information.
义项 ②n≈HSK7-9
bản tóm tắt
选取出来的要点
免费例句
他准备了一个详细的摘要。
Tā zhǔnbèi le yī gè xiángxì de zhāiyào.
≈HSK6
Anh ấy đã chuẩn bị một bản tóm tắt chi tiết.
He prepared a detailed summary.
这篇文章的摘要很简洁。
Zhè piān wénzhāng de zhāiyào hěn jiǎnjié.
≈HSK6
Bản tóm tắt của bài viết này rất ngắn gọn.
The summary of this article is very concise.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分