WinHSK

摧折

HSK7-9v
0 · Lv.1
cuīzhé

bẻ gãy; tách rời; phân cách; ngắt mạch (điện); cú đấm choáng váng

frustration; setback; reverse

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan