WinHSK

摧残

HSK7-9v
0 · Lv.1
cuīcán

tàn phá; phá huỷ; huỷ hoại; làm tan vỡ; làm sụp đổ (chính trị, văn hoá, kinh tế, thân thể, tinh thần...)

漢越 tồi tàn

例句

Câu ví dụ
免费例句

战争摧残了许多家庭。

Zhànzhēng cuīcán le xǔduō jiātíng.

HSK6

Chiến tranh hủy hoại nhiều gia đình.

War has devastated many families.

暴雨摧残了庄稼。

Bào yǔ cuī cán le zhuāng jia.

HSK6

Mưa lớn phá hủy mùa màng.

The heavy rain ravaged the crops.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan