WinHSK

摩崖

HSK7-9n
0 · Lv.1

chữ viết và tượng Phật trên vách núi

stone characters/statues carved on cliffs; cliff carving/painting [ 相关词条 ] 摩崖石刻 [名] stone characters/statues carved on cliffs; inscriptions on cliff surfaces

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山崖上刻的文字、佛像等
义项 nHSK7-9

chữ viết và tượng Phật trên vách núi

山崖上刻的文字、佛像等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan