拼
摩挲
HSK1v 0 · Lv.1
mósuō
vuốt phẳng; vuốt nhẹ; vuốt ve; vuốt nhè nhẹ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手掌抚摩衣物,使其平贴
- 用手抚摩
- 用手握住条状物向一端滑动
等级
义项 ①v≈HSK1
vuốt phẳng; vuốt nhẹ; vuốt ve; vuốt nhè nhẹ
用手掌抚摩衣物,使其平贴
义项 ②v≈HSK1
xoa
用手抚摩
义项 ③v≈HSK1
vuốt
用手握住条状物向一端滑动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分