WinHSK

摩擦

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
mócā

cọ; cọ sát; ma xát

漢越 ma sát

例句

Câu ví dụ
免费例句

用手摩擦双臂可以取暖。

Yòng shǒu mócā shuāng bì kěyǐ qǔnuǎn.

HSK5

Dùng tay cọ xát hai cánh tay để sưởi ấm.

Rubbing your arms with your hands can keep you warm.

润滑油真能减少摩擦。

Rùnhuá yóu zhēn néng jiǎnshǎo mócā.

HSK5

Dầu bôi trơn thực sự có thể giảm ma sát.

Lubricating oil can really reduce friction.

冰面上的摩擦力很小。

Bīngmiàn shàng de mócālì hěn xiǎo.

HSK6

Lực ma sát trên mặt băng rất nhỏ.

The friction on the ice surface is very small.

摩擦力可以让车停下来。

Mócālì kěyǐ ràng chē tíng xiàlái.

HSK6

Lực ma sát có thể giúp xe dừng lại.

Friction can stop the car.

他们的合作出现了摩擦。

Tāmen de hézuò chūxiàn le mócā.

HSK5

Hợp tác của họ đã xảy ra xung đột.

Friction has arisen in their cooperation.

工作中难免会有一些摩擦。

Gōngzuò zhōng nánmiǎn huì yǒu yīxiē mócā.

HSK5

Trong công việc khó tránh được một số xung đột.

Some friction is inevitable at work.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50