拼
摸头
HSK5v 0 · Lv.1
mōtóu
tìm ra manh mối; lần ra manh mối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (摸头儿) 由于接触客观事物而有所了解
等级
义项 ①v≈HSK5
tìm ra manh mối; lần ra manh mối
(摸头儿) 由于接触客观事物而有所了解
免费例句
我刚来,这些事全不摸头。
Wǒ gāng lái, zhèxiē shì quán bù mōtóu.
≈HSK6
Tôi mới đến nên chẳng hiểu gì hết.
I just got here, I don't understand any of this.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分