WinHSK

摸底

HSK5v
0 · Lv.1

hiểu rõ; nắm rõ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 了解底细
  2. 摸底是指通过观察、询问等方式,了解某事物的基本情况或底细。
义项 vHSK5

hiểu rõ; nắm rõ

了解底细

免费例句

大家的思想情况,他都摸底。

Dàjiā de sīxiǎng qíngkuàng, tā dōu mōdǐ.

HSK6

Tình hình tư tưởng của mọi người anh ấy nắm rất rõ.

He knows everyone's thoughts well.

义项 vHSK5

biết chừng; sờ đáy; kiểm tra, đánh giá

摸底是指通过观察、询问等方式,了解某事物的基本情况或底细。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan