WinHSK

摸鱼

HSK5v
0 · Lv.1

lười biếng; làm việc riêng trong giờ làm (từ lóng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偷懒、不好好干活的行为
  2. 到水里抓鱼
义项 vHSK5

lười biếng; làm việc riêng trong giờ làm (từ lóng)

偷懒、不好好干活的行为

免费例句

不要摸鱼,要认真工作!

Bùyào mōyú, yào rènzhēn gōngzuò!

HSK5

Đừng có lười biếng, hãy làm việc nghiêm túc!

Don't slack off, work hard!

他在办公室里摸鱼。

Tā zài bàngōngshì lǐ mōyú.

HSK5

Anh ấy đang lười biếng ở văn phòng.

He is slacking off in the office.

义项 vHSK5

bắt cá

到水里抓鱼

免费例句

今天我们一起去摸鱼。

Jīntiān wǒmen yīqǐ qù mō yú.

HSK5

Hôm nay chúng ta cùng nhau đi bắt cá.

Today we are going fishing together.

小狗也想跟着主人摸鱼。

Xiǎo gǒu yě xiǎng gēn zhe zhǔrén mō yú.

HSK5

Chú chó nhỏ cũng muốn theo chủ bắt cá.

The little dog also wants to follow its owner to catch fish.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。