拼
摸黑
HSK5v 0 · Lv.1
mōhēi
di chuyển trong bóng tối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在黑暗中摸索着行动。
等级
义项 ①v≈HSK5
di chuyển trong bóng tối
在黑暗中摸索着行动。
免费例句
一个人摸黑走山路,真悬!
Yī gè rén mō hēi zǒu shān lù, zhēn xuán!
≈HSK6
Một mình mò mẫm trong đêm tối đi đường núi, thật là nguy hiểm!
Walking on a mountain path alone in the dark is really dangerous!
摸黑赶路。
Mōhēi gǎnlù.
≈HSK6
Đi đường trong đêm tối.
Traveling in the dark.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分