拼
摹仿
HSK1v 0 · Lv.1
mófǎng
mô phỏng; bắt chước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 模仿:照某种现成的样子学着做
- 模仿是指通过观察和学习他人的行为、风格或特征来复制或再现这些特征的过程。
等级
义项 ①v≈HSK1
mô phỏng; bắt chước
模仿:照某种现成的样子学着做
义项 ②v≈HSK1
mạc; mô phỏng; bắt chước
模仿是指通过观察和学习他人的行为、风格或特征来复制或再现这些特征的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分