拼
摹刻
HSK1v 0 · Lv.1
mókè
khắc theo nét vẽ
carved reproduction of an inscription or painting
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摹写书画等并雕刻
- 摹刻的成品
等级
义项 ①v≈HSK1
khắc theo nét vẽ
摹写书画等并雕刻
义项 ②v≈HSK1
sản phẩm khắc theo hình vẽ
摹刻的成品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分