WinHSK

撂倒

HSK1v
0 · Lv.1
liàodǎo

để đập xuống

throw/knock down

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

了三个袭击他的人。

HSK5

Anh ấy hạ gục ba kẻ tấn công chỉ bằng một đòn.

He felled three attackers at a single blow. 他瞄准这只野兽,开枪把它 撂倒 。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan