拼
撑着
HSK6v 0 · Lv.1
chēngzhe
đỡ; giữ; chống; gắng sức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用力支撑,使不倒下或保持状态
等级
义项 ①v≈HSK6
đỡ; giữ; chống; gắng sức
用力支撑,使不倒下或保持状态
免费例句
奶奶撑着拐杖走路。
Nǎinai chēng zhe guǎizhàng zǒulù.
≈HSK4
Bà chống gậy đi.
Grandma walks with a cane.
他累了,但还在撑着。
Tā lèi le, dàn hái zài chēng zhe.
≈HSK5
Anh ấy mệt nhưng vẫn gắng sức.
He is tired, but he is still holding on.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分