WinHSK

撑船

HSK6v
0 · Lv.1
chēngchuán

chống thuyền; chống sào; đẩy thuyền bằng sào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用长篙顶到河底来推动船前进
义项 vHSK6

chống thuyền; chống sào; đẩy thuyền bằng sào

用长篙顶到河底来推动船前进

免费例句

“宰相肚里能撑船”被用来形容一个人很有度量。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan