WinHSK

撑起

HSK6v
0 · Lv.1
chēng

nống; chống đỡ; nâng đỡ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

村民们撑起了摇摇欲坠的茅棚。

Cūnmín men chēng qǐ le yáoyáo yù zhuì de máopéng.

HSK5

Người dân trong làng giữ cố định những ngôi nhà tranh rung rinh.

The villagers propped up the dilapidated thatched shed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan