拼
撒刁
HSK7-9adj 0 · Lv.1
sādiāo
xảo quyệt; giảo quyệt
漢越
字解构
Phân tích chữ撒sǎ多音HSK6rắc; giao; vẩy / vãi; rơi; đổ; rải刁diāoHSK7-9gian xảo; giảo hoạt; xảo quyệt; đểu cáng; điêu ngoa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分