拼
撒娇
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
sājiāo
làm nũng; nũng nịu
漢越 tát kiều
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (撒娇儿) 仗着受人宠爱故意态作
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
làm nũng; nũng nịu
(撒娇儿) 仗着受人宠爱故意态作
免费例句
她撒娇地抱着爸爸。
Tā sājiāo de bào zhe bàba.
≈HSK5
Cô ấy nũng nịu ôm lấy bố.
She hugged her father coquettishly.
她喜欢对男朋友撒娇。
Tā xǐhuan duì nánpéngyou sājiāo.
≈HSK6
Cô ấy thích làm nũng với bạn trai.
She likes to act spoiled with her boyfriend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分