拼
撒娇儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
sājiāoér
nũng
漢越
字解构
Phân tích chữ撒sǎ多音HSK6rắc; giao; vẩy / vãi; rơi; đổ; rải娇jiāoHSK7-9mềm mại; yêu kiều; đẹp đẽ; đáng yêu儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分