拼
撒旦
HSK6n 0 · Lv.1
sādàn
quỷ sa tăng; quỷ sa-tăng
Satan; The Devil; Lucifer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 基督教用语,指魔鬼 (希伯来sātān)
等级
义项 ①n≈HSK6
quỷ sa tăng; quỷ sa-tăng
基督教用语,指魔鬼 (希伯来sātān)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quỷ sa tăng; quỷ sa-tăng
Satan; The Devil; Lucifer
quỷ sa tăng; quỷ sa-tăng
基督教用语,指魔鬼 (希伯来sātān)