拼
撒气
HSK6v 0 · Lv.1
sāqì
trút giận; giận cá chém thớt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拿旁人或借其他事物发泄怒气
- (球、车胎等) 空气放出或漏出
等级
义项 ①v≈HSK6
trút giận; giận cá chém thớt
拿旁人或借其他事物发泄怒气
免费例句
他一回家就踢东西撒气。
Tā yī huí jiā jiù tī dōng xi sā qì.
≈HSK6
Anh ta về cái là đá đồ đạc xả giận.
As soon as he gets home, he kicks things to vent his anger.
你可别拿老婆孩子撒气。
Nǐ kě bié ná lǎopo háizi sāqì.
≈HSK6
Cậu đừng có đem vợ con trút giận.
Don't take your anger out on your wife and kids.
义项 ②v≈HSK6
xì; xẹp; xì hơi (bóng, xăm xe)
(球、车胎等) 空气放出或漏出
免费例句
我的车胎被人放气了。
Wǒ de chētāi bèi rén fàngqì le.
≈HSK6
Lốp xe của tôi bị ai đó xì hơi.
Someone let the air out of my tire.
篮球似乎在慢慢撒气。
Lán qiú sì hū zài màn màn sā qì.
≈HSK6
Quả bóng rổ đang xì hơi từ từ.
The basketball seems to be slowly leaking air.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分