WinHSK

撒泼

HSK6v
0 · Lv.1

khóc lóc om sòm; la lối khóc lóc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不记得从什么时候开始,宝贝儿就学会了撒泼耍赖。

Bù jìde cóng shénme shíhou kāishǐ, bǎobèir jiù xuéhuì le sāpō shuǎlài.

HSK6

Tôi không nhớ từ khi nào đứa bé đã học cách ăn vạ.

I don't remember when the baby learned to throw tantrums.

整天撒泼耍赖,实在不像话。

Zhěngtiān sāpō shuǎlài, shízài bù xiànghuà.

HSK6

Cả ngày bày trò nghịch ngợm, thực là kỳ cục.

Acting up and making a scene all day is really disgraceful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50