拼
撒谎
HSK7-9v 0 · Lv.1
sāhuǎng
bịa đặt; nói dối; nói điêu; bịa chuyện
漢越 tát hoang
例句
Câu ví dụ免费例句
你为什么要撒谎?
Nǐ wèishénme yào sāhuǎng?
≈HSK4
Tại sao bạn lại nói dối?
Why did you lie?
爸爸骂了我,因为我撒谎了。
Bàba mà le wǒ, yīnwèi wǒ sāhuǎng le.
≈HSK4
Bố mắng tôi vì tôi đã nói dối.
Dad scolded me because I lied.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分