拼
撒野
HSK6v 0 · Lv.1
sāyě
quậy phá; làm loạn; giở trò lưu manh; giở thói ngang ngược
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蛮不讲理地胡闹
等级
义项 ①v≈HSK6
quậy phá; làm loạn; giở trò lưu manh; giở thói ngang ngược
蛮不讲理地胡闹
免费例句
不可以撒野,听话!
Bù kěyǐ sāyě, tīnghuà!
≈HSK6
Không được quậy phá, hãy nghe lời!
Don't be unruly, be good!
你不要在这里撒野!
Nǐ bù yào zài zhèlǐ sāyě!
≈HSK6
Bạn đừng có làm loạn ở đây!
Don't act wild here!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分