拼
撕毁
HSK7-9v 0 · Lv.1
sīhuǐ
xé bỏ; xé huỷ
rip/tear up; tear into shreds; tear into small pieces 撕毁 协议 tear up an agreement 撕毁 合同 tear/rip up a contract
漢越 ti huỷ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 撕破毁掉
- 单方面背弃共同商定的协议、条约等
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xé bỏ; xé huỷ
撕破毁掉
义项 ②v≈HSK7-9
huỷ bỏ
单方面背弃共同商定的协议、条约等
免费例句
撕毁协定。
Sīhuǐ xiédìng.
≈HSK6
Huỷ bỏ hiệp định.
Tear up the agreement.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分