WinHSK

撕裂

HSK7-9v
0 · Lv.1
liè

xé toạc; xé nát; xé rách

tear/rip (up); pull apart 撕裂 肌肉 tear a muscle [ 相关词条 ] 撕裂伤 [名] lacerated wound

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的心被痛苦撕裂。

Tā de xīn bèi tòngkǔ sīliè.

HSK6

Trái tim anh ấy bị nỗi đau xé nát.

His heart was torn apart by pain.

我的心被伤痛撕裂。

Wǒ de xīn bèi shāngtòng sīliè.

HSK6

Trái tim tôi bị nỗi đau xé nát.

My heart is torn by pain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan