WinHSK

撞伤

HSK5v
0 · Lv.1
zhuàngshāng

bị thương; bị chấn thương

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她在车祸中撞伤了手臂。

Tā zài chēhuò zhōng zhuàngshāng le shǒubì.

HSK5

Cô ấy bị thương cánh tay trong vụ tai nạn.

She injured her arm in a car accident.

我在运动中撞伤了膝盖。

Wǒ zài yùndòng zhōng zhuàngshāng le xīgài.

HSK6

Tôi bị thương đầu gối khi chơi thể thao.

I injured my knee during sports.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan