拼
撞倒
HSK5v 0 · Lv.1
zhuàngdǎo
đâm; va chạm; làm đổ; xô ngã; đẩy ngã
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我不小心撞倒了花瓶。
Wǒ bù xiǎoxīn zhuàngdǎo le huāpíng.
≈HSK4
Tôi vô tình làm đổ cái lọ hoa.
I accidentally knocked over the vase.
我差点撞倒了那棵树。
Wǒ chàdiǎn zhuàngdǎo le nà kē shù.
≈HSK5
Tôi suýt đâm vào cây đó.
I almost knocked over that tree.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分