拼
撞衫
HSK5v 0 · Lv.1
zhuàngshān
đụng hàng (mặc đồ giống nhau)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们在派对上撞衫了。
Wǒmen zài pàiduì shàng zhuàngshān le.
≈HSK6
Chúng tôi mặc đồ đụng hàng ở bữa tiệc.
We wore the same outfit at the party.
撞衫的情况很尴尬。
Zhuàngshān de qíngkuàng hěn gāngà.
≈HSK6
Tình huống mặc đồ đụng hàng thật ngại.
The situation of wearing the same outfit is very awkward.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分