拼
撞见
HSK5v 0 · Lv.1
zhuàngjiàn
gặp; gặp phải; gặp mặt; bắt gặp; trông thấy
meet by chance; run across; encounter 在街上 撞见
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们在苏华德公园的小道上撞见了。
Wǒmen zài Sūhuádé Gōngyuán de xiǎodào shàng zhuàngjiàn le.
≈HSK6
Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở đường mòn Công viên Seward.
We ran into each other on the path in Seward Park.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分