WinHSK

撤离

HSK7-9v
0 · Lv.1
chèlí

rút lui khỏi; rời khỏi; tản cư; từ bỏ; li khai; lui

move away; withdraw (from); evacuate; vacate; leave 撤离 阵地 abandon/evacuate a position 撤离 现场 leave the scene 撤离 危险地带 withdraw from the dangerous area 撤离 军队 evacuate/withdraw troops 撤离 海军基地 vacate a naval base 撤离 堡垒/城市/要塞 evacuate a fort/city/fortress

漢越 triệt li

例句

Câu ví dụ
免费例句

政府决定撤离居民。

Zhèngfǔ juédìng chèlí jūmín.

HSK5

Chính phủ quyết định sơ tán cư dân.

The government decided to evacuate the residents.

请大家撤离,清空天井。

Qǐng dàjiā chèlí, qīngkōng tiānjǐng.

HSK5

Mọi người hãy di tản và dọn sạch sân trong.

Everyone please evacuate and clear the courtyard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan