WinHSK

撤职

HSK6v, sv
0 · Lv.1
chèzhí

cách chức

dismiss/discharge sb from his post; remove/oust sb from office 因受贿而 撤职 查办 discharge sb from office and prosecute him for taking bribes 撤职 处分 punishment by dismissal 撤职 罢官 dismiss sb from office

漢越 triệt chức

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan