拼
撤销
HSK6v 0 · Lv.1
chèxiāo
huỷ bỏ; bãi bỏ; thủ tiêu
漢越 triệt tiêu
例句
Câu ví dụ免费例句
公司撤销了合同。
Gōngsī chèxiāole hétong.
≈HSK6
Công ty đã hủy bỏ hợp đồng.
The company canceled the contract.
公司撤销了这项禁令。
Gōngsī chèxiāo le zhè xiàng jìnlìng.
≈HSK6
Công ty đã bãi bỏ lệnh cấm này.
The company revoked this ban.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分