拼
撩动
HSK1v 0 · Lv.1
liáodòng
lay động; rung động; lướt nhẹ qua; ngoáy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拨动; 拂动
等级
义项 ①v≈HSK1
lay động; rung động; lướt nhẹ qua; ngoáy
拨动; 拂动
免费例句
微风轻轻吹动着垂柳的枝条。
Wēifēng qīngqīng chuīdòng zhe chuíliǔ de zhītiáo.
≈HSK6
Gió nhè nhẹ thổi qua lay động những nhành liễu.
The gentle breeze stirred the branches of the weeping willow.
她的歌声撩动了我的心弦。
Tā de gēshēng liáodòng le wǒ de xīnxián.
≈HSK6
Giọng hát của cô ấy rung động nỗi lòng tôi.
Her singing touched my heartstrings.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分