WinHSK

撩妹

HSK1v
0 · Lv.1
liáomèi

cua gái; tán gái; trêu gái; thả thính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男性通过各种方式去吸引女性
义项 vHSK1

cua gái; tán gái; trêu gái; thả thính

男性通过各种方式去吸引女性

免费例句

撩妹的技巧需要慢慢学。

Liáomèi de jìqiǎo xūyào mànmàn xué.

HSK6

Cách thả thính phải học từ từ.

Flirting skills need to be learned slowly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan