WinHSK

播音

HSK4v, sv
0 · Lv.1
yīn

phát thanh

transmit; broadcast 开始/停止 播音 go on/off the air; sign on/off [ 相关词条 ] 播音室 [名] (broadcasting) studio 播音员 [名] announcer; broadcaster

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广播电台播送节目
义项 v, svHSK4

phát thanh

广播电台播送节目

免费例句

报社正在招聘编辑,你想不想去试试?我是学播音主持的,去报社恐怕专业不合适吧。

HSK5

他的播音确实很有特色。

Tā de bōyīn quèshí hěn yǒu tèsè.

HSK6

Phần phát sóng của anh ấy quả thực rất đặc biệt.

His broadcasting is indeed very distinctive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan