WinHSK

播音

HSK4v, sv
0 · Lv.1
yīn

phát thanh

transmit; broadcast 开始/停止 播音 go on/off the air; sign on/off [ 相关词条 ] 播音室 [名] (broadcasting) studio 播音员 [名] announcer; broadcaster

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan