WinHSK

撰写

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuànxiě

viết; sáng tác; viết sách

write (usu short articles) 撰写 书评 write a book review 撰写 碑文 write an epitaph

漢越 soạn tả

例句

Câu ví dụ
免费例句

她撰写了很多小说。

Tā zhuànxiě le hěnduō xiǎoshuō.

HSK6

Cô ấy đã viết rất nhiều tiểu thuyết.

She has written many novels.

这本书是他撰写的。

Zhè běn shū shì tā zhuànxiě de.

HSK6

Cuốn sách này do anh ấy viết.

This book was written by him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan