WinHSK

撼动

HSK7-9v
0 · Lv.1
hàndòng

lay động; chấn động; rung động; rung chuyển; dao động

shake; vibrate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 摇动;震动
义项 vHSK7-9

lay động; chấn động; rung động; rung chuyển; dao động

摇动;震动

免费例句

一声巨响,撼动了山岳。

Yī shēng jǔxiǎng, hàndòng le shānyuè.

HSK6

Một tiếng nổ cực lớn, chấn động núi non.

A loud bang shook the mountains.

一声巨响,撼动了山岳。

Yī shēng jǔxiǎng, hàndòng le shānyuè.

HSK6

Một tiếng nổ cực lớn, chấn động núi non.

A loud bang shook the mountains.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan