拼
擅场
HSK5v 0 · Lv.1
shànchǎng
trội hẳn lên; áp đảo cả; hơn hẳn mọi người
dominate the scene—be the supreme arbiter; surpass all others in skill; stand out in a crowd 擅场 之作 outstanding work
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 压倒全场;在某种专长方面超过一般人
等级
义项 ①v≈HSK5
trội hẳn lên; áp đảo cả; hơn hẳn mọi người
压倒全场;在某种专长方面超过一般人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分