WinHSK

擅场

HSK5v
0 · Lv.1
shànchǎng

trội hẳn lên; áp đảo cả; hơn hẳn mọi người

dominate the scene—be the supreme arbiter; surpass all others in skill; stand out in a crowd 擅场 之作 outstanding work

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan