WinHSK

擅权

HSK5adj
0 · Lv.1
shànquán

lộng quyền

have the sole power; monopolize power

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 独揽权力;专权。
  2. 独揽大权
义项 adjHSK5

lộng quyền

独揽权力;专权。

义项 adjHSK5

thiện quyền

独揽大权

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan