拼
擅自
HSK7-9adv 0 · Lv.1
shànzì
tự ý; tự tiện; tùy tiện
漢越 thiện tự
例句
Câu ví dụ免费例句
上班的时候不得擅自离开岗位。
Shàngbān de shíhou bùdé shànzì líkāi gǎngwèi.
≈HSK5
Trong giờ làm việc không được tự ý rời khỏi vị trí.
You must not leave your post without permission during work hours.
请勿擅自离开此区域。
Qǐng wù shànzì líkāi cǐ qūyù.
≈HSK5
Xin đừng tự tiện ra khỏi khu vực này.
Please do not leave this area without permission.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分