拼
擅闯
HSK6v 0 · Lv.1
shànchuǎng
vào mà không được phép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to enter without permission
- to trespass
等级
义项 ①v≈HSK6
vào mà không được phép
to enter without permission
义项 ②v≈HSK6
xâm phạm
to trespass
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分