WinHSK

操劳

HSK7-9v
0 · Lv.1
cāoláo

lao lực; đa mang; làm việc vất vả; làm lụng vất vả; chịu khó làm việc

take care of; attend to; look after 操劳 公务 attend to official duties

漢越 thao lao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 辛辛苦苦地劳动; 费心料理(事务); 劳动, 多指体力劳动
义项 vHSK7-9

lao lực; đa mang; làm việc vất vả; làm lụng vất vả; chịu khó làm việc

辛辛苦苦地劳动; 费心料理(事务); 劳动, 多指体力劳动

免费例句

他不怕操劳,总是很努力。

Tā bù pà cāoláo, zǒng shì hěn nǔlì.

HSK5

Anh ấy không sợ làm việc vất vả, luôn rất cố gắng.

He is not afraid of hard work and always tries his best.

父母为了我们操劳。

Fùmǔ wèile wǒmen cāoláo.

HSK5

Cha mẹ làm việc vất vả vì chúng tôi.

Our parents work hard for us.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan