拼
操控
HSK7-9v 0 · Lv.1
cāokòng
kiểm soát; điều khiển
control; manipulate
漢越 thao khống
例句
Câu ví dụ免费例句
公司高层在操控这一切。
Gōngsī gāocéng zài cāokòng zhè yīqiè.
≈HSK6
Ban lãnh đạo công ty đang kiểm soát tất cả việc này.
The company's top management is manipulating all of this.
这些设备通过电脑操控。
Zhèxiē shèbèi tōngguò diànnǎo cāokòng.
≈HSK6
Các thiết bị này được điều khiển qua máy tính.
These devices are controlled by a computer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分