拼
操练
HSK7-9v 0 · Lv.1
cāoliàn
tập luyện; thao luyện
do exercises; have physical training 操练 身体 have physical training/exercises
漢越 thao luyện
例句
Câu ví dụ免费例句
他们正在操练队形。
Tāmen zhèngzài cāoliàn duìxíng.
≈HSK5
Họ đang tập luyện đội hình.
They are drilling in formation.
操练能提高士兵的技能。
Cāoliàn néng tígāo shìbīng de jìnéng.
≈HSK5
Tập luyện có thể nâng cao kỹ năng của binh lính.
Drills can improve soldiers' skills.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分