拼
擎罩
HSK7-9n 0 · Lv.1
qíngzhào
Cái chụp che động cơ; kính chắn gió; nắp động cơ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于汽车等交通工具的前部,主要起到保护发动机和改善空气动力学的作用。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Cái chụp che động cơ; kính chắn gió; nắp động cơ
用于汽车等交通工具的前部,主要起到保护发动机和改善空气动力学的作用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分